Khách hàng
| ID | Mã khách hàng | Công ty | Mã số thuế | Họ tên | Tên miền | Địa chỉ | Điện thoại | Xã/Phường/Đặc khu | Tỉnh/Thành | Ngày sinh | Giới tính | Kinh doanh | Trạng thái | Ghi chú | Đơn | Tổng mua | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2056 | KH2607031643207961 | THIEN AN | 0396997961 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 20 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2055 | KH2607031643208573 | chi vy | 0353348573 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 25 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2054 | KH2607031643203606 | C NGAN | 0789543606 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 65 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2053 | KH2607031643200456 | A bao | 0329150456 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 51 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2052 | KH2607031643202048 | CHI NHA | 0362092048 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 78 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2051 | KH2607031643209469 | PHAM MINH TIEN | 0399899469 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 47 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2050 | KH2607031643201334 | BAO | 0366511334 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 10 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2049 | KH2607031643208404 | KIM CUONG | 0348078404 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 47 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2048 | KH2607031643209433 | CHI TIEN | 0973819433 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 56 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2047 | KH2607031643201301 | CHI LINH | 0776111301 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 90 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2046 | KH2607031643204324 | NHU Y | 0569314324 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 75 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2045 | KH2607031643205376 | CHI QUYEN | 0706935376 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 28 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2044 | KH2607031643209679 | CHI LAN | 0387669679 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 25 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2043 | KH2607031643209548 | CHI NGA | 0918439548 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 25 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2042 | KH2607031643202232 | A TUAN | 0347582232 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 10 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2041 | KH2607031643200936 | TRAN VAN ANH PHUONG | 0939530936 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 23 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2040 | KH2607031643206632 | MY HUYEN | 0982466632 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 29 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2039 | KH2607031643209250 | LAM CHAN HUY | 0386799250 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 7 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2038 | KH2607031643203286 | CHI DIEM | 0931133286 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 20 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2037 | KH2607031643207257 | anh bao | 0946347257 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 65 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2036 | KH2607031643203535 | anh Luan | 0377293535 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 78 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2035 | KH2607031643200630 | anh luan grap | 0367640630 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 25 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2034 | KH2607031643202241 | chi thanh thao | 0706412241 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 12 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2033 | KH2607031643208730 | anh dat | 0365188730 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 23 | 0 | 0đ | |||||||||
| 2032 | KH2607031643205104 | anh khang | 0788705104 | Nam | Hệ thống | Khóa | Điểm tích lũy: 46 | 0 | 0đ |